DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,52 | 6,50 | 6,28 | 12,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39,28 | 13,29 | 7,94 | 16,89 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,42 | 0,68 | 0,47 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,04 | 1,17 | 1,17 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 107,83 | 410,68 | 681,74 | 702,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23,84 | 280,87 | 66,00 | 3,01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45,16 | 15,40 | 11,97 | 25,37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 49,00 | 16,52 | 10,26 | 22,31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 96,52 | 94,55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,16 | 80,42 | 80,20 | 80,07 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 85,88 | 26,48 | 49,34 | 30,38 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 30,34 | 5,43 | 3,25 | 5,12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,44 | 134,50 | 22,19 | 48,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 442,51 | 457,80 | 287,90 | 302,90 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 108,15 | 370,63 | 392,75 | 416,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,79 | 3,57 | 3,71 | 3,51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,57 | 3,53 | 3,67 | 3,46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,48 | 0,47 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,04 | 0,17 | 0,17 | 0,58 |