DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,47 | 7,52 | 6,50 | 6,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 62,22 | 39,28 | 13,29 | 7,94 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,18 | 0,42 | 0,68 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,03 | 1,04 | 1,17 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 87,07 | 107,83 | 410,68 | 681,74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -18,91 | 23,84 | 280,87 | 66,00 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41,09 | 45,16 | 15,40 | 11,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | 72,27 | 49,00 | 16,52 | 10,26 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 96,52 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,10 | 80,16 | 80,42 | 80,20 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 135,30 | 85,88 | 26,48 | 49,34 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 23,66 | 30,34 | 5,43 | 3,27 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,29 | 26,44 | 134,50 | 22,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.636,90 | 442,51 | 457,80 | 287,90 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 373,86 | 108,15 | 370,63 | 392,75 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 23,52 | 5,79 | 3,57 | 3,71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 23,23 | 5,57 | 3,53 | 3,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,78 | 0,48 | 0,47 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,17 | 0,17 |