Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 15.07 14.67 14.51
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 10.38 9.52 9.79

Asset Quality

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 95.77
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.04 1.26 1.16
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.10 0.55 0.17
Tỷ lệ cho vay/TTS % 70.01 66.56 69.33
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 15.07 14.67 14.51

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tăng trưởng tài sản % -0.29 6.87 -1.21
Tăng trưởng tín dụng % -0.95 1.61 2.89
Tăng trưởng huy động vốn % -0.67 0.65 2.73

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
NIM % 0.60
ROA (%) % 0.17 -0.17 0.10
ROE (%) % 1.68 -1.82 1.02
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 43.59 24.88 42.73

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 101.62 102.59 102.75
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 24.59
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.20