Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
株主資本/Huy động % 14.67 14.51 15.53
株主資本/Tổng tài sản % 9.52 9.79 9.96

Asset Quality

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 1.26 1.16 0.98
Provisions for loan loss to Total loans % 0.55 0.17 0.25
Tỷ lệ cho vay/TTS % 66.56 69.33 69.98
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 14.67 14.51 15.53

管理有効性

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
資産成長 % 6.87 -1.21 -1.44
Tăng trưởng tín dụng % 1.61 2.89 -0.51
Tăng trưởng huy động vốn % 0.65 2.73 -6.34

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
NIM %
ROA (%) % -0.17 0.10 0.09
ROE (%) % -1.82 1.02 0.95
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 24.88 42.73 43.65

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 102.59 102.75 109.13
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %