Chỉ tiêu về vốn

  単位 2023 2024 2025
株主資本/Huy động % 14.36 14.99 14.67
株主資本/Tổng tài sản % 11.14 10.47 9.52

Asset Quality

  単位 2023 2024 2025
Interest-earning assets/Total assets % 95.80
Allowances for loan loss to Total loans % 1.09 1.07 1.26
Provisions for loan loss to Total loans % 0.51 0.63 0.87
Tỷ lệ cho vay/TTS % 68.97 68.14 66.56
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 14.36 14.99 14.67

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
資産成長 % 8.85 19.04 13.97
Tăng trưởng tín dụng % 7.52 17.62 11.33
Tăng trưởng huy động vốn % 5.19 7.11 5.89

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 2023 2024 2025
NIM %
ROA (%) % 1.07 1.39 0.42
ROE (%) % 9.65 13.25 4.37
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 51.34 59.35 40.74

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 88.86 97.57 102.59
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 23.47
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 1.81