DUPONT
| 単位 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 29.37 | 293.68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.17 | 375.91 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.45 | 0.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.79 | 2.79 |
管理有効性
| 単位 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,105.04 | 1,913.70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36.16 | -38.37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38.37 | 62.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 43.12 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67.78 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.27 | 792.70 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 593.61 | 963.15 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.29 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1.11 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 641.22 | 1,040.35 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,999.43 | 2,999.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.22 | 2.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.20 | 2.20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.79 | 1.79 |