DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.03 | -0.84 | 6.07 | -5.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.17 | -3.06 | 30.92 | -32.48 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.27 | 0.16 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.00 | 1.00 | 1.26 | 1.29 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 38.34 | 84.08 | 56.13 | 44.26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -72.69 | 119.33 | -33.25 | -21.15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.57 | 1.45 | 2.49 | 2.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.25 | -2.93 | 30.92 | -24.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 134.97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66.45 | 104.52 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 193.46 | 118.23 | 222.02 | 247.56 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 0.57 | 14.35 | 27.66 | 18.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 216.20 | 131.32 | 367.92 | 276.52 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 22.55 | -10.49 | -49.26 | -73.96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 146.92 | 0.74 | 0.53 | 0.31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 135.81 | 0.70 | 0.52 | 0.30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.91 | 0.90 | 0.84 | 0.90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.00 | 0.13 | 0.37 | 0.40 |