DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,80 | 0,90 | -0,97 | 2,19 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18,96 | 3,69 | -4,32 | 9,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,27 | 0,23 | 0,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,98 | 0,89 | 0,98 | 0,96 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.220,56 | 1.917,21 | 1.753,88 | 1.953,66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,70 | 57,08 | -8,52 | 11,39 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,09 | 23,94 | 20,01 | 20,11 |
Tỷ lệ EBIT | % | 26,39 | 9,07 | 3,12 | 14,23 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,44 | 65,99 | -25,58 | 81,91 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,13 | 61,62 | 540,63 | 77,52 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 190,09 | 669,34 | 749,03 | 721,52 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 149,59 | 99,01 | 113,87 | 116,89 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,72 | 13,88 | 23,06 | 30,10 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.104,97 | 893,09 | 1.172,18 | 999,85 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.536,00 | 3.737,38 | 3.964,96 | 3.985,40 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,19 | 4,92 | 3,38 | 3,92 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,83 | 4,45 | 3,08 | 3,55 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,33 | 0,27 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,14 | 0,25 | 0,22 |