DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.90 | -0.97 | 2.19 | 0.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.69 | -4.32 | 9.03 | 2.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.27 | 0.23 | 0.25 | 0.26 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 0.89 | 0.98 | 0.96 | 0.98 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,917.21 | 1,753.88 | 1,953.66 | 2,073.19 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 57.08 | -8.52 | 11.39 | 6.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.94 | 20.01 | 20.11 | 18.66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.07 | 3.12 | 14.23 | 9.50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65.99 | -25.58 | 81.91 | 52.92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 61.62 | 540.63 | 77.52 | 55.52 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 669.34 | 749.03 | 721.52 | 435.49 |
| Thời gian tồn kho | Date | 99.01 | 113.87 | 98.31 | 102.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 13.88 | 23.06 | 25.31 | 24.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 893.09 | 1,172.18 | 999.85 | 709.83 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 3,737.38 | 3,964.96 | 3,985.40 | 2,601.11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.92 | 3.38 | 3.92 | 2.82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 4.45 | 3.08 | 3.55 | 2.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.33 | 0.27 | 0.31 | 0.50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.14 | 0.25 | 0.22 | 0.24 |