DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,46 | 12,35 | 22,93 | 38,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,83 | 4,81 | 8,15 | 13,36 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,96 | 1,21 | 1,64 | 1,56 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,59 | 2,12 | 1,72 | 1,87 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 16.664,13 | 16.607,27 | 21.129,62 | 25.463,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,95 | -0,34 | 27,23 | 20,51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,68 | 12,20 | 14,50 | 16,15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,02 | 9,23 | 11,50 | 17,58 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60,98 | 63,54 | 88,92 | 94,85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,73 | 82,00 | 79,72 | 80,12 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,09 | 43,86 | 38,92 | 61,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 110,09 | 77,94 | 75,71 | 97,75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,39 | 14,54 | 22,74 | 10,54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 170,13 | 144,25 | 118,52 | 175,28 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.602,41 | 104,51 | 1.480,17 | 5.455,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,26 | 1,02 | 1,28 | 1,81 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,51 | 0,56 | 0,92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,52 | 0,47 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,70 | 1,20 | 0,79 | 0,91 |