DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 151.60 | 48.76 | 35.60 | 22.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -64.86 | -645.33 | -80.56 | -12.70 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.65 | 0.05 | 0.67 | 5.79 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -3.62 | -1.48 | -0.66 | -0.30 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 37.22 | 2.39 | 22.62 | 115.65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -58.60 | -93.58 | 846.34 | 411.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -3.65 | -180.07 | -22.20 | -0.99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -20.51 | -376.79 | -35.14 | -3.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 316.17 | 171.27 | 229.27 | 367.86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 3.58 | 102.25 | 6.10 | 0.54 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 253.45 | 3,113.64 | 215.97 | 7.11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 151.00 | 407.84 | 50.40 | 6.87 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 286.19 | 3,462.66 | 220.37 | 12.24 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -29.38 | -31.26 | -38.44 | -44.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.50 | 0.42 | 0.26 | 0.08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.07 | 0.01 | 0.01 | 0.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.49 | 0.52 | 0.60 | 0.81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -4.62 | -2.48 | -1.66 | -1.30 |