DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,53 | 0,03 | 3,01 | 3,19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,17 | 0,01 | 0,67 | 0,55 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,18 | 2,07 | 1,88 | 2,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,54 | 2,18 | 2,38 | 2,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.863,15 | 2.766,89 | 2.814,72 | 3.680,90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.705,25 | 48,51 | 1,73 | 30,77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,60 | 7,97 | 8,47 | 7,52 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,25 | 2,09 | 2,73 | 1,92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,31 | 0,34 | 32,04 | 34,65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,51 | 91,29 | 77,09 | 82,41 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 95,62 | 61,32 | 53,03 | 51,05 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 83,23 | 32,22 | 41,06 | 42,51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,44 | 6,75 | 6,20 | 6,13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 190,86 | 104,63 | 98,27 | 97,19 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 13,91 | 96,92 | -85,43 | 49,69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,01 | 1,14 | 0,90 | 1,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,80 | 0,54 | 0,62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,41 | 0,49 | 0,43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,79 | 1,43 | 1,62 | 1,95 |