DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.42 | 7.33 | 13.71 | 20.18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37.62 | 29.27 | 44.48 | 49.59 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.17 | 0.21 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.39 | 1.47 | 1.50 | 1.32 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 174.28 | 124.37 | 156.86 | 230.35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16.21 | -28.64 | 26.13 | 46.85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53.67 | 41.67 | 55.78 | 60.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 45.92 | 37.56 | 50.66 | 58.21 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.73 | 82.16 | 92.44 | 89.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.45 | 94.83 | 94.98 | 94.99 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 180.14 | 183.09 | 258.76 | 91.50 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2.10 | 4.62 | 5.42 | 4.05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 15.14 | 72.45 | 99.80 | 54.03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 351.07 | 374.40 | 306.57 | 201.67 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 113.29 | 56.75 | 44.01 | 95.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.09 | 1.80 | 1.50 | 4.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.07 | 1.77 | 1.49 | 4.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.75 | 0.83 | 0.83 | 0.83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.39 | 0.47 | 0.50 | 0.32 |