DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,02 | 8,30 | 5,61 | 7,97 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,26 | 18,95 | 15,26 | 19,44 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,32 | 0,28 | 0,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,41 | 1,36 | 1,30 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 26.350,41 | 25.315,20 | 22.079,89 | 26.254,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 24,46 | -3,93 | -12,78 | 18,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,21 | 24,53 | 21,51 | 26,31 |
Tỷ lệ EBIT | % | 26,26 | 24,64 | 20,68 | 23,90 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,59 | 91,96 | 90,31 | 94,27 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,41 | 83,63 | 81,72 | 86,27 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,46 | 39,39 | 42,09 | 35,07 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 69,13 | 80,55 | 71,36 | 95,85 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,68 | 17,51 | 19,62 | 21,50 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 315,40 | 337,33 | 394,13 | 385,63 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11.902,50 | 13.027,82 | 14.189,71 | 15.813,01 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,10 | 2,26 | 2,47 | 2,33 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,70 | 1,77 | 2,02 | 1,87 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,70 | 0,69 | 0,67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,48 | 0,43 | 0,38 | 0,39 |