DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,54 | 1,54 | 0,84 | -11,97 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,08 | 6,21 | 3,23 | -24,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,24 | 0,25 | 0,45 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,05 | 1,05 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 625,39 | 299,80 | 414,68 | 563,93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25,66 | -52,06 | 38,32 | 35,99 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,75 | 13,77 | 15,98 | 15,10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,72 | 7,72 | 5,07 | -22,89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,68 | 94,82 | 89,99 | 102,42 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 38,46 | 84,84 | 70,83 | 105,73 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 316,28 | 793,34 | 216,46 | 130,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 82,87 | 122,74 | 86,13 | 54,70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,56 | 17,45 | 16,69 | 10,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 471,87 | 946,46 | 343,71 | 509,59 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 724,85 | 706,34 | 259,72 | 697,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,67 | 10,94 | 2,99 | 8,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 8,30 | 9,54 | 2,25 | 7,89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,39 | 0,77 | 0,37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,07 | 0,06 | 0,14 | 0,08 |