DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.13 | 0.18 | 0.35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 36.68 | 43.24 | 87.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.00 | 1.00 | 1.00 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 3.83 | 4.44 | 4.47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4.40 | 15.88 | 0.67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62.00 | 67.31 | 66.46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 55.69 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.37 | 77.64 | 88.67 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 7,254.84 | 4,765.72 | 4,773.02 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 47.24 | 55.02 | 68.13 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 8,074.40 | 7,465.70 | 7,128.12 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 335.89 | 359.76 | 345.37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 110.21 | 106.26 | 94.53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 110.21 | 106.26 | 94.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.69 | 0.67 | 0.68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.00 | 0.00 | 0.00 |