DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,09 | 8,96 | 15,53 | 0,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,07 | 8,04 | 9,24 | 3,08 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,33 | 1,11 | 0,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,81 | 3,34 | 1,51 | 1,56 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 411,71 | 421,27 | 901,41 | 155,59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -16,32 | 2,32 | 113,98 | -82,74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,11 | 25,73 | 22,27 | 14,82 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21,87 | 11,04 | 12,13 | 6,35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 98,61 | 99,95 | 72,57 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,07 | 73,82 | 76,16 | 66,92 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 205,51 | 220,42 | 201,18 | 680,63 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 60,89 | 20,49 | 4,78 | 26,80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 65,83 | 58,60 | 27,61 | 37,03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 409,08 | 371,69 | 246,40 | 867,22 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -483,59 | -378,90 | 307,87 | 48,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,49 | 0,53 | 2,02 | 1,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,35 | 0,46 | 1,99 | 1,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 | 0,66 | 0,25 | 0,55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,99 | 2,52 | 0,76 | 0,81 |