DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.30 | 2.32 | 0.37 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27.58 | 34.57 | 5.82 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.04 | 0.04 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.54 | 1.56 | 1.55 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 754.58 | 598.58 | 583.78 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 33.10 | -20.67 | -2.47 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 73.12 | 66.97 | 43.51 |
Tỷ lệ EBIT | % | 41.24 | 50.90 | 21.24 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74.85 | 75.23 | 39.25 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.37 | 90.29 | 69.79 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 163.61 | 185.21 | 170.91 |
Thời gian tồn kho | Date | 1,098.40 | 1,277.33 | 409.28 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 51.29 | 60.45 | 23.39 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 405.31 | 513.45 | 485.25 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 1,435.79 | 1,215.97 | 1,069.62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.75 | 1.56 | 1.53 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.27 | 1.15 | 1.07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.76 | 0.76 | 0.78 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.69 | 0.71 | 0.71 |