DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,49 | 13,14 | 11,70 | 7,69 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,66 | 8,58 | 8,45 | 5,92 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,32 | 1,35 | 1,15 | 1,04 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,19 | 1,14 | 1,21 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 136,10 | 152,42 | 156,19 | 152,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 616,77 | 11,99 | 2,47 | -2,47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41,84 | 38,78 | 33,98 | 31,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,58 | 9,14 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 92,40 | 79,12 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7,74 | 10,94 | 10,24 | 12,92 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,72 | 2,62 | 2,03 | 2,60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,80 | 11,12 | 15,45 | 9,23 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 102,03 | 114,35 | 168,97 | 208,59 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 22,20 | 34,57 | 56,22 | 70,96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,40 | 3,62 | 4,50 | 5,41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,33 | 3,50 | 4,44 | 5,34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,58 | 0,47 | 0,41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,14 | 0,21 | 0,25 |