DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,26 | 0,86 | 1,39 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 103,76 | 33,41 | 31,65 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,02 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,11 | 1,12 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 104,46 | 124,23 | 216,01 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -17,43 | 18,92 | 73,87 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,28 | 12,67 | 16,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 34,75 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,11 | 92,94 | 91,09 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 25,59 | 33,33 | 39,54 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 399,12 | 434,06 | 201,21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 296,11 | 408,25 | 257,74 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.145,61 | 1.096,94 | 656,93 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 890,27 | 904,03 | 926,18 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,11 | 2,53 | 2,47 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,95 | 1,53 | 1,72 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,72 | 0,72 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,12 | 0,13 |