DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.04 | 0.02 | 0.21 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.26 | 1.99 | 20.60 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 0.93 | 0.98 | 0.98 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 323.38 | 282.72 | 244.44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 73.54 | -12.57 | -13.54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.16 | 0.44 | 21.05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.98 | 3.59 | 21.75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.55 | 99.81 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66.49 | 55.56 | 94.70 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 215.29 | 251.80 | 274.48 |
| Thời gian tồn kho | Date | 5,189.56 | 5,179.65 | 8,571.24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 191.77 | 166.61 | 330.87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 5,377.17 | 6,550.43 | 7,791.36 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 16,018.02 | 15,929.45 | 15,931.47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 6.27 | 4.65 | 4.23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.07 | 0.90 | 0.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.15 | 0.13 | 0.12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.24 | 0.29 | 0.29 |