DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,78 | 1,01 | 1,15 | 1,51 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,94 | 0,30 | 0,38 | 0,94 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 1,78 | 1,78 | 1,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,50 | 1,88 | 1,71 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 31,40 | 235,25 | 215,65 | 114,66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -84,47 | 649,13 | -8,33 | -46,83 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -1,33 | 0,70 | 0,12 | 0,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,84 | 0,47 | 1,07 | 2,05 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,39 | 86,88 | 41,05 | 56,87 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,17 | 74,24 | 85,72 | 80,50 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 532,53 | 126,92 | 126,27 | 190,90 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 251,96 | 21,40 | 21,11 | 17,99 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 389,51 | 70,23 | 58,88 | 5,62 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 778,55 | 148,44 | 149,68 | 217,72 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 32,60 | 33,97 | 38,13 | 48,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,95 | 1,55 | 1,76 | 3,41 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,34 | 1,33 | 1,51 | 3,10 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,27 | 0,27 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,50 | 0,88 | 0,71 | 0,28 |