DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,01 | 1,15 | 1,52 | 1,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,30 | 0,38 | 0,94 | 12,59 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,78 | 1,78 | 1,27 | 0,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,88 | 1,71 | 1,27 | 1,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 235,25 | 215,65 | 114,66 | 41,51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 649,13 | -8,33 | -46,83 | -63,79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,70 | 0,12 | 0,97 | 2,99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,47 | 1,07 | 2,05 | 17,35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,88 | 41,05 | 56,87 | 94,99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,24 | 85,72 | 80,50 | 76,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 126,92 | 126,27 | 186,58 | 475,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 21,40 | 21,11 | 18,14 | 3.434,93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 70,23 | 58,88 | 5,66 | 15,83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 148,44 | 149,68 | 211,46 | 3.936,41 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 33,97 | 38,13 | 47,29 | 440,84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,55 | 1,76 | 3,47 | 65,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,33 | 1,51 | 3,18 | 9,81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,27 | 0,26 | 0,06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,88 | 0,71 | 0,27 | 0,36 |