DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.53 | 4.97 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.16 | 8.37 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.44 | 0.43 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.38 | 1.37 | 1.31 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 42.19 | 42.93 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.68 | 1.76 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.66 | 36.45 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.07 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.53 | 99.10 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 7.62 | 6.56 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 8.11 | 7.20 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18.04 | 14.41 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 85.56 | 96.26 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 13.65 | 18.78 | 22.08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.53 | 1.71 | 1.94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.41 | 1.61 | 1.82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.58 | 0.54 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.38 | 0.37 | 0.31 |