DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.97 | 9.29 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.37 | 14.93 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.43 | 0.47 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.37 | 1.31 | 1.33 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 42.93 | 52.13 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.76 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.45 | 35.82 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.10 | 100.43 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 6.56 | 10.65 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 7.20 | 4.41 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 14.41 | 13.64 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 96.26 | 102.03 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 18.78 | 22.08 | 30.71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.71 | 1.94 | 2.11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.61 | 1.82 | 2.02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.54 | 0.54 | 0.48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.37 | 0.31 | 0.33 |