DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.81 | 3.89 | 3.54 | 1.69 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.56 | 8.71 | 7.90 | 4.01 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.15 | 0.17 | 0.20 | 0.21 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.57 | 2.59 | 2.19 | 2.01 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 1,392.79 | 1,634.58 | 1,699.58 | 1,615.87 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4.75 | 17.36 | 3.98 | -4.93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.36 | 30.05 | 16.95 | 32.13 |
Tỷ lệ EBIT | % | 45.22 | 34.14 | 20.22 | 13.27 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66.15 | 40.64 | 54.79 | 51.84 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.78 | 62.80 | 71.33 | 58.29 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 490.91 | 510.29 | 717.70 | 803.95 |
Thời gian tồn kho | Date | 1,333.56 | 1,206.08 | 770.67 | 913.98 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 70.65 | 65.02 | 81.26 | 65.52 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,764.11 | 1,409.32 | 1,385.46 | 1,419.69 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 3,215.11 | 2,479.79 | 2,561.87 | 2,462.10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.91 | 1.65 | 1.66 | 1.64 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.81 | 0.64 | 0.87 | 0.93 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.30 | 0.33 | 0.22 | 0.18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.62 | 1.64 | 1.24 | 1.06 |