DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.15 | 1.96 | 0.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.49 | 16.25 | 7.39 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.05 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.26 | 2.39 | 2.37 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 126.56 | 428.80 | 120.45 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -74.10 | 238.82 | -71.91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 58.48 | 18.12 | 23.43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 39.76 | 30.31 | 15.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 19.69 | 73.91 | 66.46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 57.29 | 72.53 | 71.21 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 3,273.34 | 668.30 | 1,970.09 |
| Thời gian tồn kho | Date | 4,867.20 | 632.03 | 2,499.68 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 320.48 | 61.05 | 157.46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 5,328.63 | 1,258.24 | 4,164.00 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 4,066.88 | 2,555.51 | 2,154.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.22 | 1.76 | 1.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.45 | 1.04 | 0.90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.16 | 0.30 | 0.35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.31 | 1.39 | 1.37 |