DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,15 | 0,39 | 0,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,07 | 15,19 | 7,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,01 | 0,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,01 | 2,05 | 1,98 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 532,02 | 98,71 | 488,66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 24,11 | -81,45 | 395,03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,46 | 46,63 | 30,41 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,80 | 45,45 | 27,14 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,27 | 45,69 | 43,27 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 23,69 | 73,14 | 61,87 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 610,44 | 3.359,70 | 705,66 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 762,93 | 5.231,49 | 666,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 54,69 | 343,26 | 48,62 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.077,98 | 5.978,39 | 1.176,64 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.462,10 | 2.724,30 | 3.081,06 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,64 | 1,73 | 1,96 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,93 | 0,99 | 1,19 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,18 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,06 | 1,10 | 1,03 |