DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.16 | 1.00 | 0.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 43.52 | 298.13 | 103.43 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.82 | 1.64 | 1.64 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 20.12 | 18.48 | 5.22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -285.68 | -8.17 | -71.75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.38 | 13.67 | 66.55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 90.32 | 545.82 | 222.62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55.89 | 68.24 | 58.08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.20 | 80.04 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 21,970.09 | 19,112.30 | 55,958.96 |
| Thời gian tồn kho | Date | 9,127.12 | 9,241.54 | 81,565.18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1,150.20 | 836.22 | 6,210.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 28,761.94 | 26,788.58 | 95,437.92 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 2,863.23 | 2,928.14 | 2,562.35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.82 | 2.17 | 1.88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.40 | 1.56 | 1.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.36 | 0.40 | 0.39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.82 | 0.64 | 0.64 |