DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.00 | 0.10 | 0.12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 298.13 | 103.43 | 11.43 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.64 | 1.64 | 1.50 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 18.48 | 5.22 | 64.84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.17 | -71.75 | 1,142.04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.67 | 66.55 | 13.10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 545.82 | 222.62 | 20.14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68.24 | 58.08 | 69.23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.04 | 80.00 | 82.02 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 19,112.30 | 55,958.96 | 4,515.22 |
| Thời gian tồn kho | Date | 9,241.54 | 81,565.18 | 2,408.96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 836.22 | 6,210.60 | 189.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 26,788.58 | 95,437.92 | 7,234.20 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 2,928.14 | 2,562.35 | 2,510.21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.17 | 1.88 | 1.95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.56 | 1.35 | 1.37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.40 | 0.39 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.64 | 0.64 | 0.50 |