DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,10 | -23,31 | -17,56 | 2,87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,20 | -9,40 | -7,10 | 1,08 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,89 | 0,88 | 0,92 | 1,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,88 | 2,81 | 2,68 | 2,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.682,33 | 1.299,05 | 1.114,79 | 1.224,18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1,51 | -22,78 | -14,18 | 9,81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,78 | 3,83 | 4,92 | 11,97 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,42 | -4,58 | -3,14 | 3,85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 34,31 | 191,92 | 211,73 | 36,08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,48 | 106,80 | 106,81 | 77,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,74 | 18,97 | 15,81 | 12,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 102,02 | 78,53 | 79,31 | 77,58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,42 | 35,70 | 42,51 | 23,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 199,49 | 167,10 | 159,21 | 143,78 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 76,40 | -33,12 | -21,83 | 42,43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 0,95 | 0,96 | 1,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 0,49 | 0,49 | 0,60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,60 | 0,60 | 0,58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,99 | 1,94 | 1,82 | 1,64 |