DUPONT
| Đơn vị | 2021 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,23 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,69 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 26,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -16,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 69,84 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 41,13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 149,26 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,72 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 |