DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.67 | 0.06 | 3.03 | -0.99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 144.34 | 0.11 | 10.65 | -1.48 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.49 | 0.15 | 0.39 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.02 | 1.15 | 1.87 | 1.72 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 7.79 | 111.27 | 60.06 | 139.39 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -81.71 | 1,328.45 | -46.02 | 132.08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.62 | 4.63 | 6.23 | 9.35 |
Tỷ lệ EBIT | % | 172.41 | 2.73 | 51.92 | 3.75 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.23 | 4.91 | 89.95 | -34.68 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.23 | 80.56 | 22.81 | 114.04 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 9,320.72 | 99.34 | 591.25 | 138.66 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 4.35 | 26.96 | 1,478.19 | 601.79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.00 | 16.74 | 290.28 | 79.10 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 9,481.79 | 126.60 | 2,038.27 | 723.19 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 198.16 | 9.48 | 237.57 | 162.70 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 48.21 | 1.33 | 3.43 | 2.43 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 48.18 | 1.04 | 1.14 | 0.64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.00 | 0.83 | 0.15 | 0.23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.02 | 0.15 | 0.89 | 0.74 |