DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.12 | -0.77 | |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9.37 | -7.88 | |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.05 | |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.93 | 1.96 | 1.72 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 24.76 | 20.07 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0.51 | -18.94 | |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.81 | 7.72 | |
Tỷ lệ EBIT | % | -1.67 | 0.96 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 528.75 | -795.74 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 105.86 | 102.95 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 389.99 | 483.81 | |
Thời gian tồn kho | Date | 877.31 | 1,153.42 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 198.62 | 237.24 | |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,264.32 | 1,575.35 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 235.40 | 241.81 | 162.70 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.19 | 3.31 | 2.43 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.12 | 1.15 | 0.64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.14 | 0.14 | 0.23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.95 | 0.98 | 0.74 |