DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.96 | 2.44 | 1.83 | 4.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6.72 | 5.64 | 3.95 | 8.36 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.26 | 0.26 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.64 | 1.66 | 1.79 | 1.70 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 247.90 | 166.65 | 185.64 | 222.90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11.84 | -32.78 | 11.39 | 20.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.89 | 17.75 | 16.15 | 16.53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -3.99 | 9.38 | 6.70 | 10.31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 155.13 | 69.10 | 69.30 | 86.40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 108.47 | 87.09 | 85.11 | 93.87 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 185.14 | 187.85 | 223.96 | 203.84 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 14.39 | 7.77 | 9.10 | 5.71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 16.90 | 26.49 | 46.66 | 21.78 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 220.38 | 233.93 | 259.05 | 243.52 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -104.78 | -135.55 | -86.77 | 59.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.59 | 0.44 | 0.60 | 1.66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.54 | 0.42 | 0.58 | 1.59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.78 | 0.83 | 0.82 | 0.79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.80 | 0.79 | 0.92 | 0.82 |