DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.48 | 1.05 | 0.93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.41 | 18.37 | 18.22 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.05 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.26 | 1.26 | 1.27 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 213.05 | 188.79 | 170.53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.59 | -11.39 | -9.67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33.07 | 34.93 | 42.31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18.82 | 36.38 | 33.92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57.11 | 72.29 | 69.58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 68.95 | 69.86 | 77.19 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 117.79 | 134.48 | 184.33 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1,197.69 | 1,428.55 | 1,887.97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 64.59 | 84.46 | 122.10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 983.31 | 1,110.24 | 1,278.55 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 1,105.48 | 1,103.68 | 1,132.73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.93 | 1.92 | 1.90 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.49 | 0.47 | 0.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.45 | 0.45 | 0.44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.43 | 0.43 | 0.44 |