DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,99 | 4,15 | 3,73 | 6,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37,13 | 34,90 | 24,49 | 34,96 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,08 | 0,11 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,79 | 1,51 | 1,43 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.911,96 | 2.093,49 | 3.278,58 | 4.673,79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7,51 | -28,11 | 56,61 | 42,56 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47,49 | 75,12 | 53,08 | 59,39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 48,36 | 51,25 | 32,05 | 43,62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,86 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76,77 | 68,19 | 76,42 | 80,14 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 652,79 | 319,19 | 336,02 | 427,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2.972,90 | 13.163,84 | 5.262,18 | 4.506,23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,01 | 64,57 | 68,41 | 21,92 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.570,31 | 4.312,87 | 3.211,11 | 2.469,33 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 17.003,30 | 19.391,38 | 24.661,30 | 28.120,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,85 | 4,63 | 6,90 | 9,04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,29 | 1,04 | 1,53 | 2,35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,07 | 0,06 | 0,07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,81 | 0,62 | 0,53 | 0,54 |