Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 9.90 10.89 11.69
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 7.42 7.90 8.15

Asset Quality

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS %
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.63 1.51 1.64
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.48 0.20 0.22
Tỷ lệ cho vay/TTS % 70.08 71.49 68.16
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 9.90 10.89 11.69

Management Effectiveness

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tăng trưởng tài sản % 0.48 0.09 5.72
Tăng trưởng tín dụng % 2.20 2.10 0.80
Tăng trưởng huy động vốn % 3.08 -3.11 1.57

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
NIM %
ROA (%) % 0.46 0.50 0.61
ROE (%) % 6.23 6.37 7.46
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 75.02 61.46 58.18

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 93.50 98.53 97.78
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %