Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 11.69 12.03 12.57
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 8.15 8.07 8.08

Asset Quality

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS % 91.48
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1.64 1.63 1.67
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0.22 0.20 0.28
Tỷ lệ cho vay/TTS % 68.16 66.12 66.42
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 11.69 12.03 12.57

管理有効性

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tăng trưởng tài sản % 5.72 5.48 5.45
Tăng trưởng tín dụng % 0.80 2.32 5.94
Tăng trưởng huy động vốn % 1.57 1.57 1.08

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
NIM %
ROA (%) % 0.61 0.38 0.45
ROE (%) % 7.46 4.74 5.63
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 58.18 61.14 65.36

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 97.78 98.51 103.24
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 35.65
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.28