DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,02 | 0,01 | -2,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,05 | 0,05 | -167,10 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,12 | 0,07 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,27 | 3,31 | 3,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11,85 | 6,71 | 0,38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23,99 | -43,32 | -94,41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,05 | 36,41 | 100,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,77 | 13,20 | 121,35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1,50 | 0,57 | -120,32 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 34,89 | 69,09 | 114,45 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 506,43 | 921,62 | 15.224,98 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 144,36 | 274,75 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 46,66 | 102,93 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 622,34 | 1.116,42 | 19.395,15 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,07 | 11,29 | 10,87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,16 | 1,16 | 1,16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,95 | 0,97 | 0,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,27 | 2,31 | 2,29 |