DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14.61 | 13.48 | 10.76 | 16.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.60 | 11.23 | 8.91 | 11.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.37 | 1.02 | 1.03 | 1.12 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.24 | 1.17 | 1.18 | 1.26 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,417.06 | 1,121.81 | 1,229.07 | 1,528.20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33.90 | -20.84 | 9.56 | 24.34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.63 | 24.86 | 19.58 | 20.85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.82 | 14.82 | 11.65 | 14.74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.35 | 97.37 | 97.64 | 97.65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.96 | 77.84 | 78.30 | 78.70 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 57.32 | 102.25 | 54.51 | 63.68 |
| Thời gian tồn kho | Date | 49.82 | 62.04 | 53.72 | 32.10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 25.67 | 25.82 | 33.87 | 17.05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 143.73 | 215.01 | 180.41 | 164.21 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 145.18 | 296.29 | 189.34 | 173.10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.35 | 1.81 | 1.45 | 1.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.96 | 1.40 | 1.09 | 1.12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.46 | 0.40 | 0.49 | 0.49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.50 | 0.44 | 0.44 | 0.49 |