DUPONT

  単位 2023 2024 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 32.16 23.83 31.07
Vòng quay tổng tài sản revs 0.12 0.14 0.12
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 68.53 54.82 69.53
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -20.25 -17.15 -23.02
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 33.85 20.13 25.37
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.27 0.20 0.18
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.95 0.82 0.27
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 1.46 1.33 1.64

Hiệu quả hoạt động

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -3.55 -1.97 -0.42
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -164.56 -528.90 -86.37
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 0.18

金融銀行ニュース

  単位 2023 2024 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回