DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | |||
| Đòn bẩy tài chính | Times | -2.76 | -2.31 | -2.13 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | |||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | |||
| Thời gian tồn kho | Date | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q4 2025 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -399.48 | -423.76 | -440.65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.52 | 0.47 | 0.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.34 | 0.33 | 0.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.34 | 0.36 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -3.76 | -3.31 | -3.13 |