DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.92 | 11.10 | 11.98 | 18.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.51 | 6.33 | 8.21 | 7.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.01 | 0.85 | 0.71 | 0.89 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.95 | 2.07 | 2.06 | 2.96 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,766.57 | 1,732.46 | 1,437.74 | 2,063.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.28 | -1.93 | -17.01 | 43.53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.32 | 27.06 | 28.13 | 22.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.89 | 10.28 | 13.45 | 11.89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77.47 | 73.35 | 73.90 | 70.78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.53 | 84.03 | 82.64 | 84.10 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 187.57 | 104.83 | 145.15 | 108.74 |
| Thời gian tồn kho | Date | 42.30 | 79.00 | 75.21 | 54.38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 33.18 | 23.10 | 19.84 | 29.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 241.07 | 214.19 | 251.60 | 197.63 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 394.48 | 52.13 | 134.57 | 116.04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.51 | 1.05 | 1.16 | 1.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.26 | 0.70 | 0.84 | 0.79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.33 | 0.50 | 0.51 | 0.52 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.95 | 1.07 | 1.06 | 1.96 |