DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,37 | 22,67 | 15,42 | 14,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,61 | 3,01 | 2,03 | 1,85 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,75 | 5,13 | 5,22 | 4,51 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,47 | 1,46 | 1,69 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 603,34 | 700,76 | 739,77 | 777,94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16,02 | 16,15 | 5,57 | 5,16 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,06 | 13,80 | 13,00 | 13,21 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,38 | 2,61 | 2,37 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,68 | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,65 | 82,28 | 77,72 | 78,32 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 25,35 | 38,34 | 33,97 | 37,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 13,08 | 11,90 | 10,06 | 26,02 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,55 | 14,21 | 13,99 | 25,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 44,41 | 55,85 | 55,28 | 67,15 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 49,89 | 63,67 | 67,45 | 73,03 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,12 | 2,46 | 2,51 | 2,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,59 | 2,07 | 2,13 | 1,34 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,22 | 0,21 | 0,17 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,47 | 0,46 | 0,69 |