DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.42 | 6.69 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.89 | 7.49 | 6.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.44 | 0.47 | 0.49 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.15 | 2.02 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 201.62 | 228.93 | 236.70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.86 | 13.54 | 3.39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.70 | 15.55 | 13.18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.94 | 10.47 | 9.24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.28 | 92.93 | 93.51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.87 | 76.98 | 78.62 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 41.68 | 43.89 | 33.26 |
| Thời gian tồn kho | Date | 7.87 | 6.31 | 6.34 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 33.45 | 33.04 | 36.18 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 74.95 | 78.24 | 72.87 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -44.21 | -34.58 | -37.91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.79 | 0.85 | 0.83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.72 | 0.79 | 0.77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.64 | 0.60 | 0.61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.15 | 1.02 |