DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 29,03 | 13,69 | 19,34 | 23,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 48,59 | 32,69 | 44,46 | 52,42 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,21 | 0,25 | 0,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,18 | 2,00 | 1,77 | 1,60 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 462,14 | 325,48 | 364,97 | 408,71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,50 | -29,57 | 12,13 | 11,98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 71,45 | 62,47 | 65,70 | 69,14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 67,54 | 57,89 | 61,10 | 65,35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,15 | 58,98 | 76,79 | 84,53 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,74 | 95,75 | 94,76 | 94,89 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,41 | 57,60 | 51,86 | 66,49 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 81,00 | 86,08 | 80,18 | 302,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,20 | 11,97 | 10,90 | 34,51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 123,36 | 121,70 | 123,68 | 183,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -23,89 | -88,46 | -108,32 | 5,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,87 | 0,55 | 0,53 | 1,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,72 | 0,43 | 0,43 | 0,91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,91 | 0,93 | 0,92 | 0,86 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,18 | 1,00 | 0,77 | 0,60 |