DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,90 | 29,03 | 13,69 | 19,34 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 37,80 | 48,59 | 32,69 | 44,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,27 | 0,21 | 0,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,33 | 2,18 | 2,00 | 1,77 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 400,12 | 462,14 | 325,48 | 364,97 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,29 | 15,50 | -29,57 | 12,13 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65,98 | 71,45 | 62,47 | 65,70 |
Tỷ lệ EBIT | % | 61,92 | 67,54 | 57,89 | 61,10 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63,80 | 75,15 | 58,98 | 76,79 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 95,70 | 95,74 | 95,75 | 94,76 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 31,79 | 28,41 | 57,60 | 51,86 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 79,28 | 81,00 | 86,08 | 297,17 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,73 | 9,20 | 11,97 | 40,41 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 131,04 | 123,36 | 121,70 | 123,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,67 | -23,89 | -88,46 | -108,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 0,87 | 0,55 | 0,53 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,90 | 0,72 | 0,43 | 0,43 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,92 | 0,91 | 0,93 | 0,92 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,33 | 1,18 | 1,00 | 0,77 |