DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,68 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.098,07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6,26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,98 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 91,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 130,49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 92,90 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 235,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 202,97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,24 |