DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.64 | 1.56 | 0.56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.22 | 26.49 | 6.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.04 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.71 | 1.67 | 1.66 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 11.33 | 8.68 | 12.82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.08 | -23.37 | 47.63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24.08 | 52.81 | 37.44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 33.12 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 80.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 788.18 | 1,031.87 | 711.24 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1.28 | 2.21 | 1.97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1,503.83 | 3,489.43 | 2,272.22 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 815.66 | 1,063.32 | 746.38 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -1.96 | 2.11 | 7.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.98 | 1.02 | 1.08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.97 | 1.01 | 1.07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.59 | 0.59 | 0.57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.71 | 0.67 | 0.66 |