DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.56 | 0.56 | 0.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26.49 | 6.47 | 9.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.05 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.67 | 1.66 | 1.64 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 8.68 | 12.82 | 11.02 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -23.37 | 47.63 | -14.01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52.81 | 37.44 | 49.19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 33.12 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 100.00 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,031.87 | 711.24 | 833.81 |
| Thời gian tồn kho | Date | 2.21 | 1.97 | 2.18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 3,489.43 | 2,272.22 | 2,390.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,063.32 | 746.38 | 851.63 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 2.11 | 7.41 | 9.81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.02 | 1.08 | 1.11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.01 | 1.07 | 1.10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.59 | 0.57 | 0.57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.67 | 0.66 | 0.64 |