DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,71 | 0,68 | 2,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,40 | 8,26 | 31,86 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,05 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,64 | 1,65 | 1,60 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11,02 | 11,99 | 11,35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14,01 | 8,78 | -5,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 49,19 | 29,88 | 52,58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,00 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 833,81 | 805,67 | 836,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,18 | 1,71 | 2,94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2.390,21 | 1.601,37 | 2.305,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 851,63 | 834,27 | 881,50 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9,81 | 14,00 | 20,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,11 | 1,15 | 1,23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,10 | 1,14 | 1,22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,55 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,64 | 0,65 | 0,60 |