DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.62 | 19.69 | 15.88 | 20.58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.67 | 33.72 | 27.16 | 33.54 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.54 | 0.52 | 0.52 | 0.53 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.12 | 1.13 | 1.13 | 1.16 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 345.39 | 341.75 | 363.85 | 355.52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3.58 | -1.05 | 6.46 | -2.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.25 | 32.08 | 34.99 | 33.94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 24.83 | 36.30 | 29.85 | 36.03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.99 | 99.42 | 98.54 | 99.31 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.23 | 93.44 | 92.32 | 93.75 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 40.62 | 44.56 | 46.77 | 26.84 |
| Thời gian tồn kho | Date | 11.34 | 11.70 | 20.40 | 12.97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 25.22 | 24.93 | 28.06 | 51.78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 107.48 | 97.82 | 104.39 | 41.42 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 32.31 | 17.30 | 24.51 | -53.46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.47 | 1.23 | 1.31 | 0.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.31 | 1.09 | 1.11 | 0.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.84 | 0.86 | 0.85 | 0.94 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.12 | 0.13 | 0.13 | 0.16 |