DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,77 | -1,43 | -0,40 | -0,32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | ||||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,10 | 2,12 | 2,13 | 2,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -100,00 | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | ||||
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 164,08 | 128,78 | 543,90 | 914,54 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | ||||
| Thời gian tồn kho | Ngày | -17.297.004,51 | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -1.202.140,27 | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 210,66 | 221,53 | 220,24 | 218,92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,41 | 1,44 | 1,44 | 1,43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,05 | 0,05 | 0,05 | 0,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,26 | 0,26 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,10 | 1,12 | 1,13 | 1,14 |