DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 55,71 | 34,40 | 26,42 | -388,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -150,93 | -188,27 | -237,74 | 563,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,02 | 0,02 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -14,60 | -9,25 | -6,71 | -24,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 22,61 | 17,23 | 14,15 | 18,38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,06 | -23,77 | -17,91 | 29,93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,30 | 12,88 | 8,17 | 3,67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -15,38 | -42,47 | -39,73 | 1.842,35 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 979,61 | 442,89 | 575,11 | 32,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,19 | 100,08 | 104,05 | 93,20 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5.347,26 | 6.930,57 | 8.358,13 | 6.569,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3.628,22 | 3.966,62 | 4.437,85 | 3.332,12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2.888,71 | 3.314,42 | 3.839,67 | 3.227,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 9.747,80 | 12.462,80 | 14.971,19 | 11.447,99 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -299,52 | -330,07 | -357,88 | -56,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,67 | 0,64 | 0,62 | 0,91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,48 | 0,46 | 0,45 | 0,69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,33 | 0,32 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -15,66 | -10,28 | -7,73 | -25,40 |