DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,68 | 13,53 | 14,57 | 15,28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,13 | 11,96 | 11,08 | 12,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,99 | 0,74 | 0,87 | 0,81 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,53 | 1,50 | 1,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.069,10 | 938,57 | 1.157,39 | 1.135,31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18,44 | -12,21 | 23,31 | -1,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,59 | 22,77 | 23,53 | 24,19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,36 | 15,63 | 15,68 | 17,23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 96,53 | 89,94 | 91,26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 64,99 | 79,31 | 78,59 | 79,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 57,66 | 62,81 | 76,32 | 76,52 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 10,07 | 10,60 | 9,58 | 9,71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 80,57 | 74,93 | 38,36 | 42,44 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 205,99 | 234,27 | 203,07 | 194,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 295,31 | 380,46 | 434,56 | 362,64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,96 | 2,71 | 3,08 | 2,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,81 | 2,42 | 2,88 | 2,39 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,52 | 0,51 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 | 0,53 | 0,50 | 0,50 |