DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.18 | 6.48 | 7.60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.59 | 6.50 | 6.71 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.77 | 0.68 | 0.63 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.44 | 1.47 | 1.79 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 199.07 | 191.88 | 177.59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.04 | -3.61 | -7.45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.34 | 19.89 | 21.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.54 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.56 | 78.43 | 78.62 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 18.71 | 22.50 | 25.14 |
| Thời gian tồn kho | Date | 31.72 | 28.64 | 48.11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 8.19 | 11.41 | 20.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 107.94 | 123.56 | 132.13 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 156.57 | 169.07 | 133.15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.98 | 2.86 | 2.07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.11 | 2.19 | 1.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.09 | 0.08 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.44 | 0.47 | 0.79 |