DUPONT
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.17 | -8.62 | -27.06 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.15 | -7.54 | -14.07 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.77 | 0.75 | 1.03 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.54 | 1.52 | 1.86 |
Management Effectiveness
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 2,356.65 | 2,020.19 | 2,180.31 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 20.39 | -14.28 | 7.93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.68 | 0.41 | 4.92 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2.26 | -4.59 | -10.64 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 20.71 | 143.77 | 108.99 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | -31.51 | 114.28 | 121.37 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 52.40 | 57.37 | 28.04 |
Thời gian tồn kho | Date | 71.61 | 66.58 | 55.63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 8.49 | 15.81 | 15.67 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 176.65 | 182.30 | 123.74 |
Financial Strength
Unit | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 124.91 | 114.65 | -112.07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.12 | 1.13 | 0.87 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.70 | 0.76 | 0.52 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.63 | 0.63 | 0.65 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.54 | 0.52 | 0.86 |