DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.78 | 2.54 | 1.34 | -7.14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.14 | 2.85 | 1.58 | -6.59 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.57 | 0.53 | 0.52 | 0.57 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.70 | 1.68 | 1.65 | 1.90 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 516.42 | 459.19 | 425.68 | 490.46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.00 | -11.08 | -7.30 | 15.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.49 | 34.94 | 32.68 | 23.06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.57 | 7.85 | 2.33 | -2.57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.26 | 49.58 | 115.21 | 195.48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.20 | 73.14 | 58.99 | 131.29 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 199.55 | 192.31 | 181.92 | 182.90 |
| Thời gian tồn kho | Date | 190.56 | 235.79 | 263.87 | 197.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 55.94 | 48.90 | 80.91 | 61.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 395.84 | 427.35 | 453.37 | 415.22 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 237.11 | 218.20 | 217.57 | 167.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.73 | 1.68 | 1.70 | 1.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.92 | 0.82 | 0.74 | 0.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.39 | 0.38 | 0.36 | 0.35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.70 | 0.68 | 0.65 | 0.90 |