DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.54 | 1.34 | -7.14 | 0.58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.85 | 1.58 | -6.59 | 0.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.53 | 0.52 | 0.57 | 0.60 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.68 | 1.65 | 1.90 | 2.04 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 459.19 | 425.68 | 490.46 | 551.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11.08 | -7.30 | 15.22 | 12.35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.94 | 32.68 | 23.06 | 27.94 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.85 | 2.33 | -2.57 | 3.99 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49.58 | 115.21 | 195.48 | 33.37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 73.14 | 58.99 | 131.29 | 35.54 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 192.31 | 181.92 | 182.90 | 157.89 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 235.79 | 263.87 | 197.57 | 277.34 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 48.90 | 80.91 | 61.73 | 78.41 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 427.35 | 453.37 | 415.22 | 418.85 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 218.20 | 217.57 | 167.05 | 179.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.68 | 1.70 | 1.43 | 1.40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.82 | 0.74 | 0.66 | 0.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.38 | 0.36 | 0.35 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.68 | 0.65 | 0.90 | 1.04 |