DUPONT

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 3.93 -1.14 0.41
Lợi nhuận biên (ROS) % 10.62 -3.72 1.13
Vòng quay tổng tài sản revs 0.18 0.15 0.19
Đòn bẩy tài chính Times 2.04 1.99 1.93

Management Effectiveness

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Doanh thu thuần Billions 166.39 134.92 158.25
Tăng trưởng doanh thu % 13.25 -18.91 17.29
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 37.19 18.87 24.18
Tỷ lệ EBIT % 12.51 0.32 6.24
Tỷ lệ EBT/EBIT % 81.83 -880.80 46.08
Tỷ lệ EAT/EBT % 103.71 131.51 39.15

Hiệu quả hoạt động

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thời gian thu tiền khách hàng Date 130.73 144.42 118.17
Thời gian tồn kho Date 261.97 239.67 220.63
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date 74.06 39.36 25.35
Vòng quay vốn lưu động Date 346.80 407.55 331.94

Financial Strength

  Unit Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Vốn lưu động ròng Billions 179.16 184.40 189.93
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 1.40 1.44 1.49
Khả năng thanh toán nhanh Times 0.57 0.57 0.57
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.31 0.31 0.32
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times 1.04 0.99 0.93