DUPONT
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,37 | 2,63 | 2,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,40 | 13,36 | 6,88 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,11 | 0,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,60 | 1,85 | 1,77 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 229,21 | 182,96 | 311,35 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -32,50 | -20,18 | 70,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,56 | 10,74 | 14,65 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,77 | 8,19 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,65 | 99,99 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 78,53 | 83,92 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 31,06 | 16,92 | 5,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 142,41 | 214,85 | 138,56 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,33 | 18,25 | 5,91 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 365,09 | 583,66 | 329,03 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 374,87 | 379,40 | 392,21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,69 | 1,48 | 1,54 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,11 | 0,95 | 0,93 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,32 | 0,33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,60 | 0,85 | 0,77 |